Trong cấu tạo của mũ bảo hiểm, mỗi bộ phận đều giữ vai trò quan trọng, tuy nhiên lõi xốp hấp thụ xung lực được xem là thành phần cốt lõi quyết định trực tiếp đến khả năng bảo vệ đầu người sử dụng khi xảy ra va chạm. Dù không dễ nhận thấy từ bên ngoài, lõi xốp bên trong lại chính là “lá chắn” giúp giảm thiểu chấn thương, phân tán lực tác động và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn của mũ bảo hiểm.
Lõi xốp hấp thụ xung lực của mũ bảo hiểm là gì?
Lõi xốp hấp thụ xung lực là lớp vật liệu nằm giữa vỏ mũ và lớp đệm lót bên trong, có chức năng chính là giảm chấn, hấp thụ và phân tán lực va đập khi mũ bảo hiểm chịu tác động mạnh. Khi xảy ra tai nạn, lực va chạm không truyền trực tiếp lên đầu mà sẽ được lõi xốp hấp thụ một phần lớn, giúp hạn chế tổn thương nghiêm trọng.
Hiện nay, lõi xốp mũ bảo hiểm thường được sản xuất từ các vật liệu chuyên dụng như EPS (Expanded Polystyrene) và EPP (Expanded Polypropylene) – những vật liệu có đặc tính nhẹ, bền và khả năng hấp thụ xung lực cao.
Vai trò quan trọng của lõi xốp trong mũ bảo hiểm
Hấp thụ và phân tán lực va chạm
Khi mũ bảo hiểm va chạm với vật cứng, lõi xốp sẽ bị nén lại, từ đó giảm tốc độ truyền lực và phân tán lực va đập trên diện tích lớn hơn. Điều này giúp giảm áp lực tác động lên hộp sọ và não bộ.
Giảm nguy cơ chấn thương sọ não
Lõi xốp chất lượng cao giúp hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương sọ não, nứt xương sọ hoặc tổn thương vùng đầu – những chấn thương nguy hiểm có thể để lại hậu quả lâu dài.
Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn
Lõi xốp là bộ phận bắt buộc để mũ bảo hiểm đạt các tiêu chuẩn an toàn như QCVN, TCVN, DOT, ECE… Chất lượng lõi xốp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt kiểm định.
Các loại vật liệu phổ biến dùng làm lõi xốp mũ bảo hiểm
Lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene)
EPS là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất lõi mũ bảo hiểm nhờ:
-
Trọng lượng nhẹ
-
Khả năng hấp thụ xung lực tốt
-
Giá thành hợp lý
-
Dễ ép khuôn theo nhiều hình dạng
EPS hoạt động theo nguyên lý hấp thụ lực một lần, khi bị va chạm mạnh sẽ biến dạng và không phục hồi hoàn toàn, đảm bảo giảm chấn hiệu quả trong tình huống nguy hiểm.
Lõi xốp EPP (Expanded Polypropylene)
EPP có độ đàn hồi cao hơn EPS và khả năng:
-
Chịu lực tốt
-
Phục hồi hình dạng sau va chạm nhẹ
-
Tuổi thọ sử dụng dài hơn
EPP thường được sử dụng trong các dòng mũ cao cấp hoặc mũ yêu cầu khả năng chịu va đập nhiều lần.
Cấu trúc và thiết kế lõi xốp hấp thụ xung lực
Lõi xốp mũ bảo hiểm không chỉ đơn thuần là một khối xốp, mà được thiết kế theo cấu trúc khoa học, phù hợp với từng kiểu mũ như:
-
Mũ nửa đầu
-
Mũ 3/4
-
Mũ fullface
-
Mũ trẻ em
Các rãnh thoát khí, vùng phân tán lực và độ dày lõi xốp được tính toán kỹ lưỡng nhằm đảm bảo:
-
An toàn tối đa
-
Trọng lượng nhẹ
-
Độ thoáng khí tốt
Quy trình sản xuất lõi xốp mũ bảo hiểm
Quy trình sản xuất lõi xốp hấp thụ xung lực thường gồm các bước:
-
Lựa chọn nguyên liệu EPS hoặc EPP đạt chuẩn
-
Gia nhiệt và tạo hạt nở
-
Ép khuôn theo thiết kế
-
Gia công hoàn thiện, cắt chỉnh
-
Kiểm tra chất lượng và độ chịu lực
Quy trình khép kín giúp đảm bảo lõi xốp có độ đồng đều, chính xác và ổn định trong từng sản phẩm.
Tiêu chí đánh giá lõi xốp mũ bảo hiểm chất lượng
-
Mật độ xốp đồng đều
-
Độ dày phù hợp từng vùng đầu
-
Khả năng hấp thụ xung lực cao
-
Không bị giòn, nứt vỡ sớm
-
Đạt tiêu chuẩn kiểm định an toàn
Lõi xốp kém chất lượng có thể làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ của mũ bảo hiểm, dù vỏ mũ bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn.
So sánh lõi xốp EPS và EPP trong mũ bảo hiểm
| Tiêu chí | EPS | EPP |
|---|---|---|
| Khả năng hấp thụ lực | Tốt | Rất tốt |
| Độ đàn hồi | Thấp | Cao |
| Phục hồi sau va chạm | Không | Có |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
| Ứng dụng | Mũ phổ thông | Mũ cao cấp |
Việc lựa chọn vật liệu lõi xốp phụ thuộc vào phân khúc sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của nhà sản xuất.
Ứng dụng thực tế của lõi xốp hấp thụ xung lực
Ngoài mũ bảo hiểm xe máy, lõi xốp hấp thụ xung lực còn được ứng dụng trong:
-
Mũ bảo hiểm thể thao
-
Mũ bảo hộ lao động
-
Mũ bảo hiểm trẻ em
-
Thiết bị bảo hộ đầu trong công nghiệp
Điều này cho thấy vai trò quan trọng của lõi xốp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Xu hướng phát triển lõi xốp mũ bảo hiểm hiện nay
Hiện nay, các nhà sản xuất đang tập trung vào:
-
Tối ưu trọng lượng lõi xốp
-
Nâng cao khả năng hấp thụ lực
-
Thiết kế thông minh, tăng độ thoáng
-
Kết hợp nhiều vật liệu trong cùng một lõi
Xu hướng này giúp mũ bảo hiểm ngày càng an toàn, nhẹ và thoải mái hơn cho người sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản mũ bảo hiểm
-
Không sử dụng mũ đã bị va chạm mạnh
-
Tránh nhiệt độ cao làm biến dạng lõi xốp
-
Không tự ý tháo hoặc thay lõi xốp không đạt chuẩn
-
Thay mũ định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất
Lõi xốp hấp thụ xung lực của mũ bảo hiểm là bộ phận quan trọng hàng đầu, quyết định trực tiếp đến khả năng bảo vệ và an toàn cho người sử dụng. Việc lựa chọn mũ bảo hiểm có lõi xốp chất lượng cao, được sản xuất từ vật liệu đạt chuẩn và thiết kế khoa học sẽ giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương, mang lại sự an tâm trong quá trình tham gia giao thông.

